vòng hoa

Học thuật
Thân thiện
vòng hoa

Một em bé đội vòng hoa trên đầu.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vật được kết từ hoa, hoặc cành cây thành hình tròn: Một vật trang trí hoặc mang ý nghĩa tượng trưng, thường được tạo ra bằng cách kết nối các bông hoa, nhánh , hoặc dây leo thành một vòng tròn khép kín.
    • Vật dùng để trang trí, tặng hoặc đặt trong các nghi lễ, dịp đặc biệt: Thường được sử dụng trong các sự kiện như lễ kỷ niệm, lễ tốt nghiệp, hoặc với mục đích tưởng niệm.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các vận động viên chiến thắng được trao tặng một vòng hoa.
    • Gia đình đặt một vòng hoa trước mộ phần để tưởng nhớ.
    • Cổng nhà được trang trí bằng một vòng hoa lớn vào dịp Giáng sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vòng hoa tang": vòng hoa dùng trong đám tang, thường dải băng ghi lời chia buồn.
    • Hàng chục vòng hoa tang được kính viếng trong lễ truy điệu.
  • "vòng hoa chiến thắng": vòng hoa biểu tượng cho chiến thắng, vinh quang, thường được làm từ nguyệt quế.
    • Trong thần thoại Hy Lạp, các anh hùng thường được đội vòng hoa chiến thắng.
Biến thể từ gần giống
  • Tràng hoa (danh từ): Chuỗi hoa được kết lại, có thể không nhất thiết thành hình tròn khép kín; thường dùng trong văn chương.
    • ấy đội một tràng hoa nhài trên tóc.
  • Vòng nguyệt quế (danh từ): Vòng hoa đặc biệt làm từ cây nguyệt quế, biểu tượng cho chiến thắng hoặc danh dự.
    • Nhà vô địch được trao vòng nguyệt quế.
Từ đồng nghĩa
  • hoa: Tập hợp hoa được lại, thường cầm tay, không nhất thiết hình tròn.
  • Vòng : Vòng được kết chủ yếu từ cây, có thể không hoa.
Thành ngữ liên quan
  • "Được vòng hoa, mất cái ": Thành ngữ ám chỉ được cái này nhưng mất cái kia, được cái lớn nhưng mất cái nhỏ (ít dùng trong văn nói hiện đại).
vòng hoa

Một em bé đội vòng hoa trên đầu.

  1. d. Hoa được kết thành vòng. Viếng một vòng hoa.