vòng hoa
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vật được kết từ hoa, lá hoặc cành cây thành hình tròn: Một vật trang trí hoặc mang ý nghĩa tượng trưng, thường được tạo ra bằng cách kết nối các bông hoa, nhánh lá, hoặc dây leo thành một vòng tròn khép kín.
- Vật dùng để trang trí, tặng hoặc đặt trong các nghi lễ, dịp đặc biệt: Thường được sử dụng trong các sự kiện như lễ kỷ niệm, lễ tốt nghiệp, hoặc với mục đích tưởng niệm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các vận động viên chiến thắng được trao tặng một vòng hoa.
- Gia đình đặt một vòng hoa trước mộ phần để tưởng nhớ.
- Cổng nhà được trang trí bằng một vòng hoa lớn vào dịp Giáng sinh.
Các cách sử dụng nâng cao
- "vòng hoa tang": vòng hoa dùng trong đám tang, thường có dải băng ghi lời chia buồn.
- Hàng chục vòng hoa tang được kính viếng trong lễ truy điệu.
- "vòng hoa chiến thắng": vòng hoa biểu tượng cho chiến thắng, vinh quang, thường được làm từ nguyệt quế.
- Trong thần thoại Hy Lạp, các anh hùng thường được đội vòng hoa chiến thắng.
Biến thể và từ gần giống
- Tràng hoa (danh từ): Chuỗi hoa được kết lại, có thể không nhất thiết thành hình tròn khép kín; thường dùng trong văn chương.
- Cô ấy đội một tràng hoa nhài trên tóc.
- Vòng nguyệt quế (danh từ): Vòng hoa đặc biệt làm từ lá cây nguyệt quế, biểu tượng cho chiến thắng hoặc danh dự.
- Nhà vô địch được trao vòng nguyệt quế.
Từ đồng nghĩa
- Bó hoa: Tập hợp hoa được bó lại, thường cầm tay, không nhất thiết có hình tròn.
- Vòng lá: Vòng được kết chủ yếu từ lá cây, có thể không có hoa.
Thành ngữ liên quan
- "Được vòng hoa, mất cái nơ": Thành ngữ ám chỉ được cái này nhưng mất cái kia, được cái lớn nhưng mất cái nhỏ (ít dùng trong văn nói hiện đại).
- d. Hoa được kết thành vòng. Viếng một vòng hoa.